giặm
발음
북부
/za̰ʔm˨˩/
중부
/ja̰m˨˨/
남부
/jam˨˩˨/
듣기
그물을 꿰매다 enpatch
동사
그물을 꿰매다
patch
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
그물을 꿰매다
기본 동작
To mend a basket or tray by fixing broken struts.
유의어
giẫm / giảm / giâm / giăm …
▸
유의어
giẫm / giảm / giâm / giăm …