giấy rô-ki
듣기
두꺼운 종이 enbristol board
명사
두꺼운 종이
bristol board
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
두꺼운 종이
학교생활·교육
School
한쪽은 희고 다른 쪽은 회색인 두꺼운 종이.
vi Học sinh dùng giấy rô-ki để làm tờ báo tường.
ko 학생들은 벽신문을 만들기 위해 두꺼운 종이를 사용하고 있다.
구성
giấy
▸
구성
giấy
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh
▸
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh