giấy phép lái xe
듣기
운전면허증 endriver's license
명사
운전면허증
driver's license
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
운전면허증
담화·논리
자동차 운전을 허가하는 공적인 증명서.
vi Bạn phải mang theo giấy phép lái xe khi điều khiển ô tô.
ko 차를 운전할 때는 반드시 운전면허증을 소지해야 한다.
구성
giấy phép / lái xe / giấy phép + lái xe 의 합성
▸
구성
giấy phép / lái xe / giấy phép + lái xe 의 합성
어원giấy phép + lái xe 의 합성
쓰임
bằng lái xe
▸
쓰임
bằng lái xe