giấy ướt
물티슈 enwet wipe, moist towelette
명사
물티슈
wet wipe, moist towelette
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물티슈
담화·논리
청소나 위생을 위해 사용하는 젖은 종이나 천.
vi Cho tôi mượn một tờ giấy ướt để lau tay.
ko 손을 닦을 물티슈를 빌려주세요.
구성
giấy / ướt / 紙㲸
▸
구성
giấy / ướt / 紙㲸
한자
음절 대응 추정
대표 후보
紙㲸
음절별 후보
giấy
紙
ướt
㲸
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ẩm ướt / bánh ướt / mít ướt / khí than ướt …
▸
유의어
ẩm ướt / bánh ướt / mít ướt / khí than ướt …
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …