giấc tròn
발음
북부
/zək˧˥ ʨɔ̤n˨˩/
중부
/jə̰k˩˧ tʂɔŋ˧˧/
남부
/jək˧˥ tʂɔŋ˨˩/
숙면 ensound sleep
형용사
숙면
sound sleep
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
숙면
성질·상태
깊고 편안하며 방해받지 않는 잠.
vi Chúc bạn có một giấc tròn sau một ngày làm việc mệt mỏi.
ko 피곤한 하루 끝에 숙면을 취하길 바란다.
구성
giấc / tròn / 聀𡃋
▸
구성
giấc / tròn / 聀𡃋
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聀𡃋
음절별 후보
giấc
聀
tròn
𡃋(𡈺 / 𧷺)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vòng tròn / đường tròn / nốt tròn / hội nghị bàn tròn …
▸
유의어
vòng tròn / đường tròn / nốt tròn / hội nghị bàn tròn …
쓰임
giấc mơ / giấc ngủ / thức giấc / tỉnh giấc …
▸
쓰임
giấc mơ / giấc ngủ / thức giấc / tỉnh giấc …