Giả Hạc
발음
북부
/za̰ː˧˩˧ ha̰ːʔk˨˩/
중부
/jaː˧˩˨ ha̰ːk˨˨/
남부
/jaː˨˩˦ haːk˨˩˨/
덴드로비움 encrane orchid
명사
덴드로비움
crane orchid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
덴드로비움
문화·고유명사
고산지대에 자생하며 아름다운 꽃이 피는 난초의 일종.
vi Lan Giả Hạc là một loài hoa đẹp ở vùng núi.
ko 덴드로비움은 산지에 피는 아름다운 꽃이다.
구성
giả / hạc
▸
구성
giả / hạc
유의어
hồng hạc / bạch hạc / đàn hạc
▸
유의어
hồng hạc / bạch hạc / đàn hạc
쓰임
tác giả / giả vờ / độc giả / giả sử …
▸
쓰임
tác giả / giả vờ / độc giả / giả sử …