gió mùa Đông Bắc
발음
북부
/zɔ˧˥ mṳə˨˩ ɗəwŋ˧˧ ɓak˧˥/
중부
/jɔ̰˩˧ muə˧˧ ɗəwŋ˧˥ ɓa̰k˩˧/
남부
/jɔ˧˥ muə˨˩ ɗəwŋ˧˧ ɓak˧˥/
듣기
북동계절풍 ennorth-east monsoon
명사
북동계절풍
north-east monsoon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
북동계절풍
담화·논리
A cold north-east wind blowing in northern Vietnam in winter.
구성
gió mùa / đông bắc
▸
구성
gió mùa / đông bắc
유의어
hướng bắc / miền Bắc / phía bắc / phía tây bắc …
▸
유의어
hướng bắc / miền Bắc / phía bắc / phía tây bắc …
쓰임
gió mùa tây nam / gió mùa đông bắc / đông bắc bộ / đông bắc á
▸
쓰임
gió mùa tây nam / gió mùa đông bắc / đông bắc bộ / đông bắc á