giáo lý
교리 enalternative spelling of giáo lí
명사
교리
alternative spelling of giáo lí
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
명사
교리
담화·논리
종교의 가르침 체계를 지칭하는 단어의 다른 표기.
vi Mọi người tập trung để nghe giảng về giáo lý của tôn giáo mình.
ko 사람들은 종교의 교리를 듣기 위해 모였다.