giàn giụa
발음
북부
/za̤ːn˨˩ zwa̰ːʔ˨˩/
중부
/jaːŋ˧˧ jṵə˨˨/
남부
/jaːŋ˨˩ juə˨˩˨/
펑펑 쏟아지다 enflow profusely
동사
펑펑 쏟아지다
flow profusely
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
펑펑 쏟아지다
기본 동작
눈물 등이 통제할 수 없이 대량으로 흘러내리는 모습.
vi Nước mắt cô ấy chảy giàn giụa khi nghe tin buồn.
ko 슬픈 소식을 듣고 그녀의 눈물은 펑펑 쏟아졌다.
구성
giàn
▸
구성
giàn
유의어
giàn / giàn giáo / giàn mui / giàn rớ …
▸
유의어
giàn / giàn giáo / giàn mui / giàn rớ …
쓰임
bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn / cướp trên giàn mướp
▸
쓰임
bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn / cướp trên giàn mướp