già khọm
발음
북부
/za̤ː˨˩ xɔ̰ʔm˨˩/
중부
/jaː˧˧ kʰɔ̰m˨˨/
남부
/jaː˨˩ kʰɔm˨˩˨/
늙고 수척한 enold and haggard
형용사
늙고 수척한
old and haggard
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
늙고 수척한
성질·상태
매우 늙고 지쳐 보이는 모습.
vi Sau nhiều năm làm việc vất vả, ông ấy trông già khọm hẳn đi.
ko 수년간의 고생 끝에 그는 매우 늙고 수척해졌다.
구성
già / khọm
▸
구성
già / khọm
유의어
già / già đời / già mồm / già véo …
▸
유의어
già / già đời / già mồm / già véo …
쓰임
tuổi già / máy bay bà già / già nua / già cỗi …
▸
쓰임
tuổi già / máy bay bà già / già nua / già cỗi …