gửi gắm
발음
북부
/ɣɨ̰j˧˩˧ ɣam˧˥/
중부
/ɣɨj˧˩˨ ɣa̰m˩˧/
남부
/ɣɨj˨˩˦ ɣam˧˥/
듣기
위탁하다 enentrust
동사
위탁하다
entrust
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
위탁하다
기본 동작
돌봄이나 보관과 같은 중요한 책임을 다른 이에게 맡김.
vi Người mẹ gửi gắm tương lai của con mình cho người thầy.
ko 어머니는 자녀의 미래를 교사에게 위탁했다.
구성
gửi / gắm
▸
구성
gửi / gắm
유의어
giao phó / ủy thác / phó mặc / phó thác …
▸
유의어
giao phó / ủy thác / phó mặc / phó thác …
쓰임
ký gửi / nhắn gửi / loại từ vòng gửi xe / tầm gửi
▸
쓰임
ký gửi / nhắn gửi / loại từ vòng gửi xe / tầm gửi