gượng ép
억지스럽다 enforced
형용사
억지스럽다
forced
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
억지스럽다
성질·상태
Done in an effortful, forced way rather than naturally.
구성
gượng / ép
▸
구성
gượng / ép
유의어
gượng gạo / gượng sống / gượng / gượng nhẹ …
▸
유의어
gượng gạo / gượng sống / gượng / gượng nhẹ …
쓰임
cười gượng / gắng gượng / gường gượng / ép buộc …
▸
쓰임
cười gượng / gắng gượng / gường gượng / ép buộc …