food-to-go
포장 entakeaway
1 senses
명사
포장
takeaway
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
포장
음식을 가져가서 먹을 수 있게 제공하는 가게나 서비스.
vi Chúng tôi thường chọn các cửa hàng food-to-go khi bận rộn.
ko 바쁠 때는 자주 포장 전문점을 이용한다.