F
듣기
F1 세대 enF1 generation
abbrev
F1 세대
F1 generation
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
abbrev
F1 세대
교배 실험에서 얻어진 첫 번째 자식 세대.
vi Thế hệ F đầu tiên của phép lai này cho thấy những đặc điểm vượt trội.
ko 이 교배의 첫 F1 세대는 우수한 형질을 보였다.
쓰임
độ f
▸
쓰임
độ f