duy dân
발음
북부
/zwi˧˧ zən˧˧/
중부
/jwi˧˥ jəŋ˧˥/
남부
/jwi˧˧ jəŋ˧˧/
듣기
민주주의 endemocracy
명사
민주주의
democracy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
민주주의
담화·논리
국민이 입법 기관을 선택할 권한을 갖는 정치 체제.
vi Chúng ta đang xây dựng một nhà nước duy dân.
ko 우리는 지금 민주주의 국가를 건설하고 있다.
구성
duy / dân
▸
구성
duy / dân
유의어
thần dân / lê dân / công xã nhân dân / cơm bình dân …
▸
유의어
thần dân / lê dân / công xã nhân dân / cơm bình dân …
쓰임
duy nhất / tư duy / duy trì / duy tu …
▸
쓰임
duy nhất / tư duy / duy trì / duy tu …