danh từ hoá
듣기
명사화 ennominalization
명사
명사화
nominalization
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
명사화
담화·논리
School
다른 품사의 단어를 명사로 다루는 문법 과정.
vi Bài học hôm nay nói về sự danh từ hoá trong tiếng Anh.
ko 오늘 수업은 영어의 명사화에 관한 것이다.
구성
danh từ / hoá / 한월어. 한자는 名詞化 …
▸
구성
danh từ / hoá / 한월어. 한자는 名詞化 …
어원한월어. 한자는 名詞化
한자
출처 대조 완료
대표 후보
名詞化
음절별 후보
danh
名
từ
詞
hoá
化
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
ngôn ngữ học / mĩ từ pháp / ngữ học
▸
유의어
ngôn ngữ học / mĩ từ pháp / ngữ học
쓰임
đại danh từ / danh từ chung / động danh từ / cụm danh từ …
▸
쓰임
đại danh từ / danh từ chung / động danh từ / cụm danh từ …