danh tánh
듣기
신원 enidentity
명사
신원
identity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
신원
담화·논리
정체성이나 이름을 지칭하는 다른 말.
vi Chúng tôi đang xác minh danh tánh của người lạ mặt.
ko 우리는 낯선 사람의 신원을 확인하고 있다.
구성
danh / tánh
▸
구성
danh / tánh
유의어
bá tánh
▸
유의어
bá tánh
쓰임
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh
▸
쓰임
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh