dửng mỡ
발음
북부
/zɨ̰ŋ˧˩˧ məʔə˧˥/
중부
/jɨŋ˧˩˨ məː˧˩˨/
남부
/jɨŋ˨˩˦ məː˨˩˦/
팔팔한 enfrisky
형용사
팔팔한
frisky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
팔팔한
성질·상태
활기차고 장난기 가득한 상태.
vi Mấy chú cún con đang dửng mỡ chạy nhảy khắp sân.
ko 강아지들이 팔팔하게 마당을 뛰어다니고 있습니다.
구성
dửng / mỡ
▸
구성
dửng / mỡ
유의어
dửng / dửng dưng / tóp mỡ / nấm mỡ …
▸
유의어
dửng / dửng dưng / tóp mỡ / nấm mỡ …
쓰임
màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật / gan nhiễm mỡ
▸
쓰임
màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật / gan nhiễm mỡ