dấu hỏi chấm
발음
북부
/zəw˧˥ hɔ̰j˧˩˧ ʨəm˧˥/
중부
/jə̰w˩˧ hɔj˧˩˨ ʨə̰m˩˧/
남부
/jəw˧˥ hɔj˨˩˦ ʨəm˧˥/
듣기
물음표 enquestion mark
명사
물음표
question mark
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물음표
문화·고유명사
The punctuation mark used at the end of a question.
구성
dấu hỏi / chấm
▸
구성
dấu hỏi / chấm
유의어
dấu chấm / nước chấm / dấu hai chấm / dấu ba chấm …
▸
유의어
dấu chấm / nước chấm / dấu hai chấm / dấu ba chấm …
쓰임
chấm dứt / chấm thi / chấm điểm / chấm bài
▸
쓰임
chấm dứt / chấm thi / chấm điểm / chấm bài