dường như
발음
북부
/zɨə̤ŋ˨˩ ɲɨ˧˧/
중부
/jɨəŋ˧˧ ɲɨ˧˥/
남부
/jɨəŋ˨˩ ɲɨ˧˧/
듣기
~인 것 같다 enseem
동사
~인 것 같다
seem
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
~인 것 같다
담화·논리
특정한 상태나 성질인 것처럼 보이거나 그런 느낌을 주는.
vi Mọi thứ dường như đã trở nên tốt đẹp hơn sau cơn mưa.
ko 비가 내린 후 모든 것이 더 좋아진 것 같다.
구성
dường / như / dường + như 의 합성
▸
구성
dường / như / dường + như 의 합성
어원dường + như 의 합성
유의어
dường nào / dường / dường lôi / 추량
▸
유의어
dường nào / dường / dường lôi / 추량
쓰임
cúng dường / như thế / cũng như / gần như …
▸
쓰임
cúng dường / như thế / cũng như / gần như …