dây tăng đơ
발음
북부
/zəj˧˧ taŋ˧˧ ɗəː˧˧/
중부
/jəj˧˥ taŋ˧˥ ɗəː˧˥/
남부
/jəj˧˧ taŋ˧˧ ɗəː˧˧/
고정 벨트 entie down strap
명사
고정 벨트
tie down strap
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고정 벨트
담화·논리
운송 중에 짐을 조이고 고정하기 위한 벨트.
vi Bạn nên dùng dây tăng đơ để buộc chặt các thùng hàng trên xe.
ko 트럭의 짐을 고정하려면 고정 밴드를 사용해야 한다.
구성
dây / tăng đơ
▸
구성
dây / tăng đơ
유의어
dây / dây buộc / dây chằng / dây an toàn …
▸
유의어
dây / dây buộc / dây chằng / dây an toàn …
쓰임
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây
▸
쓰임
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây