dây dợ
줄 enstrings
1 senses
2 구성 요소
명사
줄
strings
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
줄
여러 가지 끈이나 줄을 통칭하는 말.
vi Có rất nhiều dây dợ lằng nhằng phía sau chiếc máy tính này.
ko 이 컴퓨터 뒤에는 뒤엉킨 줄들이 잔뜩 있다.