dân tị nạn
난민 enrefugee
명사
난민
refugee
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
난민
담화·논리
A person who flees to another place for safety.
구성
dân / tị nạn
▸
구성
dân / tị nạn
쓰임
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số
▸
쓰임
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số