cung tiêu
발음
북부
/kuŋ˧˧ tiəw˧˧/
중부
/kuŋ˧˥ tiəw˧˥/
남부
/kuŋ˧˧ tiəw˧˧/
수급 ensupply and marketing
unknown
수급
supply and marketing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
수급
소비자에게 물자를 공급하는 체계나 과정
vi Cửa hàng này thuộc hệ thống cung tiêu của khu vực.
ko 이 상점은 지역 수급 체계에 속한다.
구성
cung / tiêu / 宮椒
▸
구성
cung / tiêu / 宮椒
한자
음절 대응 추정
대표 후보
宮椒
음절별 후보
cung
宮
tiêu
椒
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mục tiêu / đi tiêu / chậm tiêu / ăn tiêu …
▸
유의어
mục tiêu / đi tiêu / chậm tiêu / ăn tiêu …
쓰임
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …
▸
쓰임
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …