con kde
발음
북부
/kɔn˧˧ kəː˧˧ zɛ˧˧/
중부
/kɔŋ˧˥ kəː˧˥ jɛ˧˥/
남부
/kɔŋ˧˧ kəː˧˧ jɛ˧˧/
듣기
꼰 크데 enproper name
고유명사
꼰 크데
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
꼰 크데
인명이나 지명으로 쓰이는 고유명사.
vi Tên "con kde" xuất hiện trong văn bản.
ko '꼰 크데'라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
con
▸
구성
con
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường
▸
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường