chuyển hoá
발음
북부
/ʨwiə̰n˧˩˧ hwaː˧˥/
중부
/ʨwiəŋ˧˩˨ hwa̰ː˩˧/
남부
/ʨwiəŋ˨˩˦ hwaː˧˥/
듣기
변환하다 entransform
동사
변환하다
transform
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
변환하다
기본 동작
어떤 상태나 물질을 다른 형태로 변화시키는 것.
vi Nước có thể chuyển hoá thành hơi.
ko 물은 증기로 변환될 수 있다.
구성
chuyển / hoá / 한월어. 한자는 轉化 …
▸
구성
chuyển / hoá / 한월어. 한자는 轉化 …
어원한월어. 한자는 轉化
한자
출처 대조 완료
대표 후보
轉化
음절별 후보
chuyển
轉
hoá
化
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chuyển hóa / chuyên hóa / biến chất / biến hình …
▸
유의어
chuyển hóa / chuyên hóa / biến chất / biến hình …
쓰임
định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng / di chuyển / chuyển động / vận chuyển …
▸
쓰임
định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng / di chuyển / chuyển động / vận chuyển …