chuyền
듣기
패스 ento pass
동사
패스
to pass
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
패스하다 스포츠·운동
스포츠에서 공을 동료에게 보내는 것.
vi Cầu thủ đã chuyền bóng thật chính xác cho đồng đội.
ko 선수는 정확하게 동료에게 패스를 했다.
유의어
chuyển / chuyện / chuyến / chuyên …
▸
유의어
chuyển / chuyện / chuyến / chuyên …
쓰임
bóng chuyền / dây chuyền / băng chuyền / trục chuyền …
▸
쓰임
bóng chuyền / dây chuyền / băng chuyền / trục chuyền …