chuyên san
발음
북부
/ʨwiən˧˧ saːn˧˧/
중부
/ʨwiəŋ˧˥ ʂaːŋ˧˥/
남부
/ʨwiəŋ˧˧ ʂaːŋ˧˧/
전문지 enspecialized journal, periodical
명사
전문지
specialized journal, periodical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전문지
담화·논리
특정 지식 분야에 초점을 맞춘 잡지나 간행물.
vi Tôi thường đọc các chuyên san về y học.
ko 나는 종종 의학 전문지를 읽는다.
구성
chuyên / san / 專刊
▸
구성
chuyên / san / 專刊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
專刊
음절별 후보
chuyên
專
san
刊(珊 / 删)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tập san / đăng san / tùng san / cốc nguyệt san …
▸
유의어
tập san / đăng san / tùng san / cốc nguyệt san …
쓰임
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề …
▸
쓰임
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề …