chu đáo
발음
북부
/ʨu˧˧ ɗaːw˧˥/
중부
/ʨu˧˥ ɗa̰ːw˩˧/
남부
/ʨu˧˧ ɗaːw˧˥/
듣기
배려 enattentive
형용사
배려
attentive
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
세심한
인사·예의
세심하고 사려 깊으며 상대방의 요구와 세부 사항에 주의를 기울이는 것.
vi Cô ấy là một người phục vụ rất chu đáo.
ko 그녀는 매우 세심한 접객을 한다.
부사
뜻 2
부사
세심하게
세부 사항까지 신경 써서 정중하고 꼼꼼하게 행하는 모양.
vi Mọi việc đã được chuẩn bị rất chu đáo.
ko 모든 것이 매우 세심하게 준비되어 있다.
구성
chu / đáo
▸
구성
chu / đáo
유의어
chủ đạo / độc đáo / kín đáo / thấu đáo …
▸
유의어
chủ đạo / độc đáo / kín đáo / thấu đáo …
쓰임
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn …
▸
쓰임
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn …