chuột chũi
발음
북부
/ʨuət˨˩ ʨuʔuj˧˥/
중부
/ʨuək˨˨ ʨuj˧˩˨/
남부
/ʨuək˨˩˨ ʨuj˨˩˦/
듣기
두더지 enmole
명사
두더지
mole
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
두더지
담화·논리
어두운 털을 가지고 지중에서 터널을 파는 작은 포유류.
vi Con chuột chũi đang đào một cái hang mới trong vườn.
ko 두더지가 정원에서 새로운 터널을 파고 있다.
구성
chuột
▸
구성
chuột
유의어
dế chũi / 두더지
▸
유의어
dế chũi / 두더지
쓰임
chuột cống / chuột nhắt / chuột lắt / chuột bạch
▸
쓰임
chuột cống / chuột nhắt / chuột lắt / chuột bạch