chuồng xí
발음
북부
/ʨuəŋ˨˩ si˧˥/
중부
/ʨuəŋ˧˧ sḭ˩˧/
남부
/ʨuəŋ˨˩ si˧˥/
뒷간 enlatrine; outhouse
명사
뒷간
latrine; outhouse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
뒷간
담화·논리
옛날 시골에서 사용하던 간소한 화장실을 이르는 속어.
vi Ngôi nhà cũ vẫn còn một chiếc chuồng xí đơn sơ.
ko 그 오래된 집에는 여전히 간소한 뒷간이 있다.
구성
chuồng / xí / 𡈈企
▸
구성
chuồng / xí / 𡈈企
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡈈企
음절별 후보
chuồng
𡈈(𡈡 / 𡈩)
xí
企(幟 / 廁)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chuồng trại / chuồng / xấu xí / nhà xí …
▸
유의어
chuồng trại / chuồng / xấu xí / nhà xí …
쓰임
phân chuồng / ao chuồng / nuôi cáo chuồng gà / xí quách …
▸
쓰임
phân chuồng / ao chuồng / nuôi cáo chuồng gà / xí quách …