chill
편안한 enchill
1 senses
형용사
편안한
chill
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
형용사
편안한
성질·상태
차분하고 편안하며 스트레스가 없는 분위기나 느낌.
vi Tôi thích không gian chill ở quán cà phê này vào mỗi cuối tuần.
ko 매주 주말, 이 카페의 편안한 분위기가 좋다.