chiền chiện
발음
북부
/ʨiə̤n˨˩ ʨiə̰ʔn˨˩/
중부
/ʨiəŋ˧˧ ʨiə̰ŋ˨˨/
남부
/ʨiəŋ˨˩ ʨiəŋ˨˩˨/
듣기
개개비 encisticola bird
명사
개개비
cisticola bird
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
개개비
담화·논리
휘파람새과로 분류되는 작은 조류.
vi Chim chiền chiện hót líu lo trên đồng cỏ.
ko 개개비가 초원에서 지저귄다.
구성
chiền
▸
구성
chiền
유의어
chiền chiền / khuyên / chiền
▸
유의어
chiền chiền / khuyên / chiền
쓰임
chùa chiền
▸
쓰임
chùa chiền