chiếu mở
발견된 체크 endiscovered check
명사
발견된 체크
discovered check
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
발견된 체크
담화·논리
기물을 움직임으로써 킹에 대한 공격이 드러나는 체스의 수.
vi Anh ấy đã giành chiến thắng nhờ một nước chiếu mở bất ngờ.
ko 그는 예상치 못한 발견된 체크 덕분에 승리했다.
구성
chiếu / mở / chiếu”) + mở 의 합성 …
▸
구성
chiếu / mở / chiếu”) + mở 의 합성 …
어원chiếu”) + mở 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
照𨷑
음절별 후보
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
mở
𨷑(𨸈 / 𩦓)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chiêu mộ / chiếu rút / cởi mở / nội dung mở …
▸
유의어
chiêu mộ / chiếu rút / cởi mở / nội dung mở …
쓰임
hộ chiếu / chiếu sáng / rạp chiếu phim / chiếu tướng …
▸
쓰임
hộ chiếu / chiếu sáng / rạp chiếu phim / chiếu tướng …