chiếc bách
발음
북부
/ʨiək˧˥ ɓajk˧˥/
중부
/ʨiə̰k˩˧ ɓa̰t˩˧/
남부
/ʨiək˧˥ ɓat˧˥/
외로운 배 enlonely boat
unknown
외로운 배
lonely boat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
외로운 배
잣나무로 만든 작은 배. 흔히 외로운 처지의 비유로 쓰인다.
vi Hình ảnh chiếc bách trôi trên dòng sông gợi lên sự cô đơn.
ko 강물에 떠 있는 외로운 배의 모습은 쓸쓸함을 불러일으킨다.
구성
chiếc / bách / 隻百
▸
구성
chiếc / bách / 隻百
한자
음절 대응 추정
대표 후보
隻百
음절별 후보
chiếc
隻
bách
百(迫 / 柏)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chiếc / chiếc nha / chiếc bóng / cấp bách …
▸
유의어
chiếc / chiếc nha / chiếc bóng / cấp bách …
쓰임
đơn chiếc / độc chiếc / bách khoa / bách tính …
▸
쓰임
đơn chiếc / độc chiếc / bách khoa / bách tính …