chiên sơn
발음
북부
/ʨiən˧˧ səːn˧˧/
중부
/ʨiəŋ˧˥ ʂəːŋ˧˥/
남부
/ʨiəŋ˧˧ ʂəːŋ˧˧/
듣기
박장성의 사 encommune in Bắc Giang
고유명사
박장성의 사
commune in Bắc Giang
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
박장성의 사
베트남 박장성 랑장현에 속한 사(xã).
vi Chiên Sơn là tên của một địa danh.
ko Chiên Sơn은 지명이다.
구성
chiên / sơn
▸
구성
chiên / sơn
쓰임
con chiên / khoai tây chiên / cơm chiên / cá chiên …
▸
쓰임
con chiên / khoai tây chiên / cơm chiên / cá chiên …