cha nào con nấy
듣기
부전자전 enlike father like son
구
부전자전
like father like son
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
부전자전
담화·논리
자식은 부모를 닮는다는 것을 나타내는 관용구.
vi Cậu bé cũng rất thông minh, đúng là cha nào con nấy.
ko 그 아이도 아주 똑똑하다, 정말 부전자전이다.
구성
cha / nào
▸
구성
cha / nào
유의어
ai nấy / gieo nhân nào gặt quả nấy
▸
유의어
ai nấy / gieo nhân nào gặt quả nấy
쓰임
cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …
▸
쓰임
cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …