chức phận
발음
북부
/ʨɨk˧˥ fə̰ʔn˨˩/
중부
/ʨɨ̰k˩˧ fə̰ŋ˨˨/
남부
/ʨɨk˧˥ fəŋ˨˩˨/
듣기
직무 enduty
명사
직무
duty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
직무
담화·논리
직무의 일부로 수행해야 하는 도덕적, 법적 의무.
vi Anh ấy luôn hoàn thành tốt chức phận của mình.
ko 그는 항상 자신의 직무를 잘 수행한다.
구성
chức / phận
▸
구성
chức / phận
유의어
nghĩa vụ / bổn phận / chức năng / chức …
▸
유의어
nghĩa vụ / bổn phận / chức năng / chức …
쓰임
tổ chức / tổ chức y tế thế giới / chức vụ / giáng chức …
▸
쓰임
tổ chức / tổ chức y tế thế giới / chức vụ / giáng chức …