chủy thủ
표기 변이 enspelling variant
명사
표기 변이
spelling variant
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
표기 변이
담화·논리
"chủy thủ"는 "chuỷ thủ"의 표기 변이(전통적 표기 형태)이다.
vi "chủy thủ" là một cách viết khác của từ này.
ko "chủy thủ"는 이 단어의 표기 변형이다.
구성
thủ
▸
구성
thủ
유의어
chuỷ thủ
▸
유의어
chuỷ thủ
쓰임
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ
▸
쓰임
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ