chủ tọa phiên tòa
발음
북부
/ʨṵ˧˩˧ twa̰ːʔ˨˩ fiən˧˧ twa̤ː˨˩/
중부
/ʨu˧˩˨ twa̰ː˨˨ fiəŋ˧˥ twaː˧˧/
남부
/ʨu˨˩˦ twaː˨˩˨ fiəŋ˧˧ twaː˨˩/
듣기
재판장 enpresiding judge
명사
재판장
presiding judge
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
재판장
담화·논리
재판이나 법적 절차를 진행하는 책임을 맡은 판사.
vi Chủ tọa phiên tòa tuyên bố bắt đầu phiên xử.
ko 재판장이 재판의 시작을 선언했다.
구성
phiên tòa
▸
구성
phiên tòa
유의어
phiên tòa / ra tòa / mõ tòa
▸
유의어
phiên tòa / ra tòa / mõ tòa