chờn chợn
듣기
으스스함 ensomewhat creepy
형용사
으스스함
somewhat creepy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
으스스함
성질·상태
섬뜩함이나, 약간의 불편함을 느끼게 하는 감각.
vi Tôi cảm thấy chờn chợn khi đi qua ngôi nhà bỏ hoang.
ko 폐가 옆을 지나갈 때 으스스함을 느꼈다.
구성
chợn
▸
구성
chợn
유의어
ghê ghê / sởn gáy / chờn vờn / 으스스함
▸
유의어
ghê ghê / sởn gáy / chờn vờn / 으스스함