chộp giật
발음
북부
/ʨo̰ʔp˨˩ zə̰ʔt˨˩/
중부
/ʨo̰p˨˨ jə̰k˨˨/
남부
/ʨop˨˩˨ jək˨˩˨/
snatch quickly
동사
snatch quickly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
snatch quickly
기본 동작
To grab or snatch quickly and abruptly.
구성
chộp / giật
▸
구성
chộp / giật
유의어
chộp
▸
유의어
chộp
쓰임
bộp chộp / co giật / gió giật / giành giật …
▸
쓰임
bộp chộp / co giật / gió giật / giành giật …