chống phát xít
반파시즘의 enantifascist
형용사
반파시즘의
antifascist
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
반파시즘의
성질·상태
강력한 정부 통제와 극단적 민족주의에 기반한 파시즘에 반대하는.
vi Họ đã cùng nhau tham gia vào phong trào chống phát xít.
ko 그들은 함께 반파시즘 운동에 참여했다.
구성
chống / phát xít / 棟發蜇
▸
구성
chống / phát xít / 棟發蜇
한자
음절 대응 추정
대표 후보
棟發蜇
음절별 후보
chống
棟
phát
發
xít
蜇
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phát xít / xúm xít / ngốc xít / chủ nghĩa phát xít …
▸
유의어
phát xít / xúm xít / ngốc xít / chủ nghĩa phát xít …
쓰임
chống trả / chống chọi / chống cự / chống đỡ
▸
쓰임
chống trả / chống chọi / chống cự / chống đỡ