chằng chịt
발음
북부
/ʨa̤ŋ˨˩ ʨḭʔt˨˩/
중부
/ʨaŋ˧˧ ʨḭt˨˨/
남부
/ʨaŋ˨˩ ʨɨt˨˩˨/
얽힘 entangled
형용사
얽힘
tangled
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
얽힘
성질·상태
실이나 선이 서로 얽혀서 복잡하고 지저분한 상태.
vi Mạng lưới điện có dây nhợ chằng chịt.
ko 전력망의 전선이 얽혀 있다.
뜻 2
형용사
흉터투성이
얼굴 등이 수많은 흉터나 얼룩으로 뒤덮인 상태.
vi Khuôn mặt anh ấy đầy những vết sẹo chằng chịt.
ko 그의 얼굴은 흉터투성이다.
구성
chằng / chịt
▸
구성
chằng / chịt
유의어
chằng / chằng chéo / 얽힘
▸
유의어
chằng / chằng chéo / 얽힘
쓰임
dây chằng / bà chằng
▸
쓰임
dây chằng / bà chằng