chật chội
발음
북부
/ʨə̰ʔt˨˩ ʨo̰ʔj˨˩/
중부
/ʨə̰k˨˨ ʨo̰j˨˨/
남부
/ʨək˨˩˨ ʨoj˨˩˨/
듣기
비좁은 encramped
형용사
비좁은
cramped
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
비좁은
성질·상태
공간이 좁거나 사람이 너무 많아 답답함.
vi Căn phòng này trở nên chật chội vì có quá nhiều đồ đạc.
ko 가구가 너무 많아서 이 방은 비좁아졌다.
뜻 2
형용사
좁은
규모가 매우 한정적이거나 제한적인.
vi Họ phải sống trong một không gian chật chội và thiếu tiện nghi.
ko 그들은 편의 시설이 부족한 비좁은 공간에서 살아야 했다.
구성
chật
▸
구성
chật
유의어
chất chơi / chật / chật ních / chật hẹp …
▸
유의어
chất chơi / chật / chật ních / chật hẹp …
쓰임
chật vật / đất chật người đông
▸
쓰임
chật vật / đất chật người đông