chất thải rắn
발음
북부
/ʨət˧˥ tʰa̰ːj˧˩˧ zan˧˥/
중부
/ʨə̰k˩˧ tʰaːj˧˩˨ ʐa̰ŋ˩˧/
남부
/ʨək˧˥ tʰaːj˨˩˦ ɹaŋ˧˥/
고형 폐기물 ensolid waste
명사
고형 폐기물
solid waste
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고형 폐기물
담화·논리
일상생활이나 산업 활동으로부터 배출되는, 모든 고형 폐기물.
vi Việc xử lý chất thải rắn là một vấn đề quan trọng của thành phố.
ko 고형 폐기물의 처리는 도시의 중요한 문제이다.
구성
chất thải / rắn / 質汰𥑲
▸
구성
chất thải / rắn / 質汰𥑲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
質汰𥑲
음절별 후보
chất
質(鑕)
thải
汰
rắn
𥑲
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cứng rắn / chất rắn / xương rắn / Rồng rắn
▸
유의어
cứng rắn / chất rắn / xương rắn / Rồng rắn
쓰임
đánh rắn động cỏ / rắn độc / rắn chắc / rắn đầu
▸
쓰임
đánh rắn động cỏ / rắn độc / rắn chắc / rắn đầu