chạng vạng
발음
북부
/ʨa̰ːʔŋ˨˩ va̰ːʔŋ˨˩/
중부
/ʨa̰ːŋ˨˨ ja̰ːŋ˨˨/
남부
/ʨaːŋ˨˩˨ jaːŋ˨˩˨/
듣기
땅거미 entwilight
명사
땅거미
twilight
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
땅거미
담화·논리
해가 진 뒤나 해 뜨기 전, 태양이 지평선 아래에 있을 때 하늘에 비치는 부드러운 빛.
vi Chúng tôi đi dạo trên bãi biển vào lúc chạng vạng.
ko 우리는 황혼 무렵 해변을 산책했습니다.
구성
chạng
▸
구성
chạng
유의어
hoàng hôn / nhọ mặt người / chạng / 땅거미
▸
유의어
hoàng hôn / nhọ mặt người / chạng / 땅거미
쓰임
lạng chạng
▸
쓰임
lạng chạng