chư drăng
발음
북부
/ʨɨ˧˧ zaŋ˧˧/
중부
/ʨɨ˧˥ ʐaŋ˧˥/
남부
/ʨɨ˧˧ ɹaŋ˧˧/
듣기
추드랑 enplace name
고유명사
추드랑
place name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
추드랑
베트남의 지명.
vi Chư Drăng là tên của một địa danh.
ko 추드랑은 지명이다.