chưởi
발음
북부
/ʨɨə̰j˧˩˧/
중부
/ʨɨəj˧˩˨/
남부
/ʨɨəj˨˩˦/
욕하다 ento curse
동사
욕하다
to curse
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
욕하다 기본 동작
To swear or curse in speech.
유의어
chuội / chuồi / chuỗi / chuôi …
▸
유의어
chuội / chuồi / chuỗi / chuôi …