chúa công
발음
북부
/ʨwaː˧˥ kəwŋ˧˧/
중부
/ʨṵə˩˧ kəwŋ˧˥/
남부
/ʨuə˧˥ kəwŋ˧˧/
듣기
주군 enmy lord
명사
주군
my lord
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
주군 담화·논리
봉건 사회에서 지배자나 영주를 부를 때 사용하는 존칭.
vi Kẻ tôi tớ quỳ xuống và thưa lời với chúa công.
ko 하인이 무릎을 꿇고 주군에게 말씀을 올렸다.
구성
chúa / công / 主工
▸
구성
chúa / công / 主工
한자
음절 대응 추정
대표 후보
主工
음절별 후보
chúa
主
công
工
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Chúa / chúa ghét / Chúa ơi / chúa xuân …
▸
유의어
Chúa / chúa ghét / Chúa ơi / chúa xuân …
쓰임
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời …
▸
쓰임
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời …